中文圣经
← Từ vựng
户
hù
HSK 4
nhàhộ gia đình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸

Xuất hiện trong 78 câu

…và 18 câu nữa