中文圣经
Từ vựng
yǐ lái
HSK 3

kể từ; từ khi; kể từ lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 54 câu