Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/11I LỊCH SỬ 11:36简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 10đã biết 0/1036米基拉人希弗,比伦人亚希雅,mǐ jī lā rén xī fú , bǐ lún rén yà xī yǎ ,Hê-phe ở Mê-kê-ra; A-hi-gia ở Pha-lôn;Các từ trong câu này米 mǐ基 jī拉 lā人 rén希 xī弗 fú比 bǐ伦 lún亚 yà雅 yǎ← I LỊCH SỬ 11:35Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 11:37 →