中文圣经
Từ vựng

(văn học) không; dùng trong âm dịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not, negative

bộ thủ thành phần ⿻弓⿰丨丨

Xuất hiện trong 242 câu

…và 182 câu nữa