中文圣经
← Từ vựng
弗
fú
khôngdùng trong âm dịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 178 câu

…và 118 câu nữa