Khái niệm cốt lõi
Khái niệm cốt lõi — 10 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 福音 | fú yīn | tin vuitin mừng | |
| 恩典 | ēn diǎn | ơnân sủngân huệ | |
| 约 | yuē | hẹnmờikhoảng | 3 |
| 弥赛亚 | mí sài yà | Đấng MesiasNgười cứu thế | |
| 救恩 | jiù ēn | sự cứu rỗi | |
| 罪 | zuì | tộilỗitội lỗi | 6 |
| 十字架 | shí zì jià | thập tự giá | |
| 逾越节 | yú yuè jié | Lễ Vượt QuaLễ Phả-Sêlễ Vượt Qua Ai Cập | |
| 安息日 | ān xī rì | Ngày Sa-bátNgày nghỉ | |
| 复活 | fù huó | sống lạiphục sinhtái sinh | 7 |