中文圣经

Khái niệm cốt lõi

Khái niệm cốt lõi — 10 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.

Tải về cho

Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.

TừBính âmNghĩaHSK
fú yīntin vuitin mừng
ēn diǎnơnân sủngân huệ
yuēhẹnmờikhoảng3
mí sài yàĐấng MesiasNgười cứu thế
jiù ēnsự cứu rỗi
zuìtộilỗitội lỗi6
shí zì jiàthập tự giá
yú yuè jiéLễ Vượt QuaLễ Phả-Sêlễ Vượt Qua Ai Cập
ān xī rìNgày Sa-bátNgày nghỉ
fù huósống lạiphục sinhtái sinh7

Definitions: CC-CEDICT, licensed CC BY-SA (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0/).

If you share this file onward, keep this notice and share alike.

Character data: Make Me a Hanzi (Arphic Public License / LGPL).

Bible text: public domain — 和合本 · World English Bible · Louis Segond 1910.

Built with https://chinese-bible.com