中文圣经
← Từ vựng
安息日
ān xī rì
Ngày Sa-bátNgày nghỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
息

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ 心thành phần ⿱自心
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 132 câu

…và 72 câu nữa