中文圣经
Từ vựng
ān xī rì

Ngày Sa-bát; Ngày nghỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ thành phần ⿱自心

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 134 câu

…và 74 câu nữa