← Từ vựng
福音
fú yīn
tin vui; tin mừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
福
happiness, good fortune, blessings
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
Xuất hiện trong 119 câu
MA-THI-Ơ 4:23MA-THI-Ơ 9:35MA-THI-Ơ 24:14MA-THI-Ơ 26:13MÁC 1:1MÁC 1:14MÁC 1:15MÁC 8:35MÁC 10:29MÁC 13:10MÁC 14:9MÁC 16:15MÁC 16:20LU-CA 3:18LU-CA 4:18LU-CA 4:43LU-CA 8:1LU-CA 9:6LU-CA 16:16LU-CA 20:1CÔNG VỤ 8:12CÔNG VỤ 8:25CÔNG VỤ 8:40CÔNG VỤ 10:36CÔNG VỤ 14:7CÔNG VỤ 14:15CÔNG VỤ 14:21CÔNG VỤ 15:7CÔNG VỤ 16:10CÔNG VỤ 20:24CÔNG VỤ 21:8LA-MÃ 1:1LA-MÃ 1:2LA-MÃ 1:9LA-MÃ 1:15LA-MÃ 1:16LA-MÃ 1:17LA-MÃ 2:16LA-MÃ 10:15LA-MÃ 10:16LA-MÃ 11:28LA-MÃ 15:16LA-MÃ 15:19LA-MÃ 15:20LA-MÃ 16:25I CÔ-RINH 1:17I CÔ-RINH 4:15I CÔ-RINH 9:4I CÔ-RINH 9:12I CÔ-RINH 9:14I CÔ-RINH 9:16I CÔ-RINH 9:18I CÔ-RINH 9:23I CÔ-RINH 9:27I CÔ-RINH 15:1I CÔ-RINH 15:2II CÔ-RINH 2:12II CÔ-RINH 4:3II CÔ-RINH 4:4II CÔ-RINH 8:18
…và 59 câu nữa