中文圣经
Từ vựng
fú yīn

tin vui; tin mừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa