← Từ vựng
十字架
shí zì jià
thập tự giá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
字
character, letter, symbol, word
bộ thủ 子thành phần ⿱宀子
架
frame, rack, stand; to prop up
bộ thủ 木thành phần ⿱加木
Xuất hiện trong 73 câu
MA-THI-Ơ 10:38MA-THI-Ơ 16:24MA-THI-Ơ 20:19MA-THI-Ơ 23:34MA-THI-Ơ 26:2MA-THI-Ơ 27:22MA-THI-Ơ 27:23MA-THI-Ơ 27:26MA-THI-Ơ 27:31MA-THI-Ơ 27:32MA-THI-Ơ 27:35MA-THI-Ơ 27:38MA-THI-Ơ 27:40MA-THI-Ơ 27:42MA-THI-Ơ 28:5MÁC 8:34MÁC 15:13MÁC 15:14MÁC 15:15MÁC 15:20MÁC 15:21MÁC 15:24MÁC 15:25MÁC 15:27MÁC 15:30MÁC 15:32MÁC 16:6LU-CA 9:23LU-CA 14:27LU-CA 23:21LU-CA 23:23LU-CA 23:26LU-CA 23:33LU-CA 24:7LU-CA 24:20GIĂNG 19:6GIĂNG 19:10GIĂNG 19:15GIĂNG 19:16GIĂNG 19:17GIĂNG 19:18GIĂNG 19:19GIĂNG 19:20GIĂNG 19:23GIĂNG 19:25GIĂNG 19:31GIĂNG 19:41CÔNG VỤ 2:23CÔNG VỤ 2:36CÔNG VỤ 4:10LA-MÃ 6:6I CÔ-RINH 1:13I CÔ-RINH 1:17I CÔ-RINH 1:18I CÔ-RINH 1:23I CÔ-RINH 2:2I CÔ-RINH 2:8II CÔ-RINH 13:4GA-LA-TI 2:20GA-LA-TI 3:1
…và 13 câu nữa