中文圣经
Từ vựng
shí zì jià

thập tự giá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

character, letter, symbol, word

bộ thủ thành phần ⿱宀子

frame, rack, stand; to prop up

bộ thủ thành phần ⿱加木

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa