中文圣经
← Từ vựng
复活
fù huó
HSK 7
sống lạiphục sinhtái sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

复

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂
活

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌

Xuất hiện trong 147 câu

…và 87 câu nữa