中文圣经
Từ vựng
ēn diǎn

ơn; ân sủng; ân huệ; khoan dung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

kindness, mercy, charity

bộ thủ thành phần ⿱因心

law, canon; scripture, classic; documentation

bộ thủ thành phần ⿱曲八

Xuất hiện trong 54 câu