中文圣经
← Từ vựng
罪
zuì
HSK 6
tộilỗitội lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 473 câu

…và 413 câu nữa