← Từ vựng
逾越节
yú yuè jié
Lễ Vượt Qua; Lễ Phả-Sê; lễ Vượt Qua Ai Cập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
逾
to jump over; to exceed, to surpass
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶俞
越
to exceed, to surpass, to transcend
bộ thủ 走thành phần ⿺走戉
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?
Xuất hiện trong 74 câu
XUẤT AI-CẬP 12:11XUẤT AI-CẬP 12:21XUẤT AI-CẬP 12:27XUẤT AI-CẬP 12:43XUẤT AI-CẬP 12:48XUẤT AI-CẬP 34:25LÊ-VI 23:5DÂN SỐ 9:2DÂN SỐ 9:4DÂN SỐ 9:5DÂN SỐ 9:6DÂN SỐ 9:10DÂN SỐ 9:11DÂN SỐ 9:12DÂN SỐ 9:13DÂN SỐ 9:14DÂN SỐ 28:16DÂN SỐ 33:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:6GIÔ-SUÊ 5:10GIÔ-SUÊ 5:11II CÁC VUA 23:21II CÁC VUA 23:22II CÁC VUA 23:23II LỊCH SỬ 30:1II LỊCH SỬ 30:2II LỊCH SỬ 30:5II LỊCH SỬ 30:15II LỊCH SỬ 30:17II LỊCH SỬ 30:18II LỊCH SỬ 35:1II LỊCH SỬ 35:6II LỊCH SỬ 35:7II LỊCH SỬ 35:8II LỊCH SỬ 35:9II LỊCH SỬ 35:11II LỊCH SỬ 35:13II LỊCH SỬ 35:16II LỊCH SỬ 35:17II LỊCH SỬ 35:18II LỊCH SỬ 35:19E-XƠ-RA 6:19E-XƠ-RA 6:20Ê-XÊ-CHIÊN 45:21Ê-XÊ-CHIÊN 45:25MA-THI-Ơ 26:2MA-THI-Ơ 26:17MA-THI-Ơ 26:18MA-THI-Ơ 26:19MÁC 14:1MÁC 14:12MÁC 14:14MÁC 14:16LU-CA 2:41LU-CA 22:1LU-CA 22:8LU-CA 22:11
…và 14 câu nữa