中文圣经
Từ vựng
yú yuè jié

Lễ Vượt Qua; Lễ Phả-Sê; lễ Vượt Qua Ai Cập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to jump over; to exceed, to surpass

bộ thủ thành phần ⿺辶俞

to exceed, to surpass, to transcend

bộ thủ thành phần ⿺走戉

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa