Kinh Lạy Cha
Kinh Lạy Cha — 10 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 祷告 | dǎo gào | cầu nguyệnlời cầu nguyệntái tế | |
| 天父 | tiān fù | Thượng ĐếCha trời | |
| 名 | míng | têndanh từvị trí | 2 |
| 国 | guó | nướcquốc giadân tộc | 1 |
| 旨意 | zhǐ yì | chỉ thịsắc lệnhý định | |
| 饼 | bǐng | bánhbánh quybánh kẹo | 5 |
| 赦免 | shè miǎn | tha thứcứu rỗimiễn trừ hình phạt | |
| 试探 | shì tàn | khám pháthăm dòthử | 7 |
| 恶 | è | ácác độcxấu | 7 |
| 阿们 | ā men | A-men |