中文圣经
← Từ vựng
名
míng
HSK 2
têndanh từvị trínổi tiếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 724 câu

…và 664 câu nữa