中文圣经
Từ vựng
míng
HSK 2

tên; danh từ; vị trí; nổi tiếng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 721 câu

…và 661 câu nữa