中文圣经
Từ vựng
shè miǎn

tha thứ; cứu rỗi; miễn trừ hình phạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to forgive, to pardon, to remit

bộ thủ thành phần ⿰赤攵

to spare, to excuse from; to evade

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻口儿

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa