中文圣经
Từ vựng
shì tàn
HSK 7

khám phá; thăm dò; thử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to try, to experiment; exam, test

bộ thủ thành phần ⿰讠式

to find, to locate; to grope for, to search for

bộ thủ thành phần ⿰扌⿱?木

Xuất hiện trong 41 câu