← Từ vựng
试探
shì tàn
HSK 7
khám phá; thăm dò; thử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
试
to try, to experiment; exam, test
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠式
探
to find, to locate; to grope for, to search for
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木
Xuất hiện trong 41 câu
XUẤT AI-CẬP 17:2XUẤT AI-CẬP 17:7DÂN SỐ 14:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:16THI THIÊN 78:18THI THIÊN 78:41THI THIÊN 78:56THI THIÊN 106:14Ê-SAI 7:12MA-LA-CHI 3:15MA-THI-Ơ 4:1MA-THI-Ơ 4:3MA-THI-Ơ 4:7MA-THI-Ơ 6:13MA-THI-Ơ 16:1MA-THI-Ơ 19:3MA-THI-Ơ 22:18MA-THI-Ơ 22:35MÁC 1:13MÁC 8:11MÁC 10:2MÁC 12:15LU-CA 4:2LU-CA 4:12LU-CA 4:13LU-CA 10:25LU-CA 11:4LU-CA 11:16GIĂNG 8:6CÔNG VỤ 5:9CÔNG VỤ 15:10I CÔ-RINH 10:9I CÔ-RINH 10:13HÊ-BƠ-RƠ 2:18HÊ-BƠ-RƠ 3:8HÊ-BƠ-RƠ 4:15HÊ-BƠ-RƠ 11:37GIA-CƠ 1:12GIA-CƠ 1:13GIA-CƠ 1:14II PHIA-RƠ 2:9