← Từ vựng
国
guó
HSK 1
nước; quốc gia; dân tộc; quốc; vương quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
Xuất hiện trong 386 câu
SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 18:18SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 21:13SÁNG THẾ 47:11SÁNG THẾ 50:7XUẤT AI-CẬP 9:24DÂN SỐ 24:7DÂN SỐ 24:20DÂN SỐ 32:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:4GIÔ-SUÊ 13:31GIÔ-SUÊ 23:3GIÔ-SUÊ 24:17RU-TƠ 1:16I SA-MU-ÊN 14:47I SA-MU-ÊN 15:28I SA-MU-ÊN 20:31I SA-MU-ÊN 24:20II SA-MU-ÊN 3:12II SA-MU-ÊN 3:28II SA-MU-ÊN 5:12II SA-MU-ÊN 7:12II SA-MU-ÊN 7:13II SA-MU-ÊN 7:16II SA-MU-ÊN 8:3II SA-MU-ÊN 16:3II SA-MU-ÊN 16:8I CÁC VUA 1:37I CÁC VUA 1:46I CÁC VUA 1:47I CÁC VUA 2:4I CÁC VUA 2:12I CÁC VUA 2:15I CÁC VUA 2:22I CÁC VUA 2:33I CÁC VUA 2:45I CÁC VUA 2:46I CÁC VUA 4:21I CÁC VUA 8:20I CÁC VUA 8:25I CÁC VUA 9:5I CÁC VUA 10:9I CÁC VUA 10:12I CÁC VUA 11:2I CÁC VUA 11:11
…và 326 câu nữa