中文圣经
← Từ vựng
国
guó
HSK 1
nướcquốc giadân tộcquốcvương quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 394 câu

…và 334 câu nữa