中文圣经
Từ vựng
guó
HSK 1

nước; quốc gia; dân tộc; quốc; vương quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 386 câu

…và 326 câu nữa