中文圣经
Từ vựng
è
HSK 7

ác; ác độc; xấu; thô tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 371 câu

…và 311 câu nữa