中文圣经
Từ vựng
bǐng
HSK 5

bánh; bánh quy; bánh kẹo; cái bánh; chiếc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rice-cake, pastry, biscuit

bộ thủ thành phần ⿰饣并

Xuất hiện trong 210 câu

…và 150 câu nữa