中文圣经
Từ vựng
dà yǎ

đại nhân; phần của Kinh Thi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

Xuất hiện trong 32 câu