← Từ vựng
大雅
dà yǎ
đại nhân; phần của Kinh Thi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹
Xuất hiện trong 32 câu
II CÁC VUA 22:1II CÁC VUA 23:36I LỊCH SỬ 3:18I LỊCH SỬ 3:19I LỊCH SỬ 3:24I LỊCH SỬ 4:37I LỊCH SỬ 6:41I LỊCH SỬ 6:42I LỊCH SỬ 8:21I LỊCH SỬ 9:10I LỊCH SỬ 9:12I LỊCH SỬ 24:7I LỊCH SỬ 27:20II LỊCH SỬ 23:1E-XƠ-RA 2:36E-XƠ-RA 10:29E-XƠ-RA 10:39NÊ-HÊ-MI 3:10NÊ-HÊ-MI 3:25NÊ-HÊ-MI 7:39NÊ-HÊ-MI 8:4NÊ-HÊ-MI 11:5NÊ-HÊ-MI 11:7NÊ-HÊ-MI 11:10NÊ-HÊ-MI 11:12NÊ-HÊ-MI 12:6NÊ-HÊ-MI 12:7NÊ-HÊ-MI 12:19NÊ-HÊ-MI 12:21NÊ-HÊ-MI 13:13XA-CHA-RI 6:10XA-CHA-RI 6:14