中文圣经
Từ vựng
dān
HSK 4

hóa đơn; danh sách; mẫu; đơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

single, individual, only; lone

bộ thủ thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 187 câu

…và 127 câu nữa