中文圣经
← Từ vựng
单
dān
HSK 4
hóa đơndanh sáchmẫuđơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

单

single, individual, only; lone

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa