中文圣经
Từ vựng
é

bất ngờ; ngay lập tức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰亻我

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa