中文圣经
← Từ vựng
俄
é
bất ngờngay lập tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俄

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻我Chữ khó đọc · é

Xuất hiện trong 46 câu