中文圣经
← Từ vựng
路
lù
HSK 1
đườngcon đườnglộ trìnhchuyếnquốc tịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 303 câu

…và 243 câu nữa