中文圣经
Từ vựng
HSK 1

đường; con đường; lộ trình; chuyến; quốc tịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 330 câu

…và 270 câu nữa