中文圣经

Ê-SAI 10:31

—
31

玛得米那人躲避; 基柄的居民逃遁。

mǎ dé mǐ nà rén duǒ bì ; jī bǐng de jū mín táo dùn 。

Mát-mê-na trốn tránh; dân cư Ghê-bim tìm chỗ núp.

Các từ trong câu này