Ê-SAI 10:31
đã biết 0/11
31
玛得米那人躲避; 基柄的居民逃遁。
mǎ dé mǐ nà rén duǒ bì ; jī bǐng de jū mín táo dùn 。
Mát-mê-na trốn tránh; dân cư Ghê-bim tìm chỗ núp.
玛得米那人躲避; 基柄的居民逃遁。
mǎ dé mǐ nà rén duǒ bì ; jī bǐng de jū mín táo dùn 。
Mát-mê-na trốn tránh; dân cư Ghê-bim tìm chỗ núp.