中文圣经
← Từ vựng
那
nà
HSK 1
cáicô ấylúc đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

那

that, that one, those

bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝

Xuất hiện trong 2631 câu

…và 2571 câu nữa