← Từ vựng
那
nà
HSK 1
cái; cô ấy; lúc đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
Xuất hiện trong 2631 câu
SÁNG THẾ 2:10SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 7:10SÁNG THẾ 7:11SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 8:7SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 9:4SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 12:14SÁNG THẾ 12:15SÁNG THẾ 13:6SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:11SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 15:18SÁNG THẾ 16:13SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:26SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:15SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:22SÁNG THẾ 19:28SÁNG THẾ 19:33
…và 2571 câu nữa