中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
柄
bǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
Cán
quai
tay cầm
thân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
柄
handle, lever, knob; authority
bộ thủ
木
thành phần
⿰木丙
Chữ khó đọc · bǐng
Xuất hiện trong 22 câu
Ê-SAI 10:31
MA-THI-Ơ 7:29
MÁC 1:22
LU-CA 1:52
LU-CA 2:34
LU-CA 4:32
LU-CA 11:54
LU-CA 12:5
LU-CA 12:11
LU-CA 19:17
GIĂNG 10:18
GIĂNG 19:10
LA-MÃ 13:1
I PHIA-RƠ 3:22
KHẢI THỊ 6:4
KHẢI THỊ 6:8
KHẢI THỊ 11:6
KHẢI THỊ 13:2
KHẢI THỊ 13:5
KHẢI THỊ 13:15
KHẢI THỊ 14:18
KHẢI THỊ 18:1