中文圣经
← Từ vựng
柄
bǐng
Cánquaitay cầmthân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柄

handle, lever, knob; authority

bộ thủ 木thành phần ⿰木丙Chữ khó đọc · bǐng

Xuất hiện trong 22 câu