中文圣经
← Từ vựng
居民
jū mín
HSK 4
cư dândân cưcử nhânngười dân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古
民

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 230 câu

…và 170 câu nữa