← Từ vựng
居民
jū mín
HSK 4
cư dân; dân cư; cử nhân; người dân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
Xuất hiện trong 230 câu
SÁNG THẾ 19:25SÁNG THẾ 24:13SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 36:20SÁNG THẾ 50:11XUẤT AI-CẬP 15:14XUẤT AI-CẬP 15:15XUẤT AI-CẬP 23:31XUẤT AI-CẬP 34:12XUẤT AI-CẬP 34:15LÊ-VI 18:25LÊ-VI 25:10DÂN SỐ 13:32DÂN SỐ 14:9DÂN SỐ 14:14DÂN SỐ 32:17DÂN SỐ 33:52DÂN SỐ 33:55PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:15GIÔ-SUÊ 2:9GIÔ-SUÊ 2:24GIÔ-SUÊ 7:9GIÔ-SUÊ 8:24GIÔ-SUÊ 8:26GIÔ-SUÊ 9:3GIÔ-SUÊ 9:11GIÔ-SUÊ 9:24GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 13:6GIÔ-SUÊ 15:15GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 17:11GIÔ-SUÊ 17:12QUAN ÁN 1:11QUAN ÁN 1:19QUAN ÁN 1:25QUAN ÁN 1:27QUAN ÁN 1:30QUAN ÁN 1:31QUAN ÁN 1:33QUAN ÁN 2:2QUAN ÁN 5:23QUAN ÁN 9:45QUAN ÁN 10:18QUAN ÁN 11:8I SA-MU-ÊN 6:21I SA-MU-ÊN 23:5I SA-MU-ÊN 31:11II SA-MU-ÊN 12:31II CÁC VUA 15:29II CÁC VUA 16:9II CÁC VUA 19:26II CÁC VUA 22:16II CÁC VUA 22:19II CÁC VUA 23:2I LỊCH SỬ 4:23I LỊCH SỬ 8:6I LỊCH SỬ 8:13
…và 170 câu nữa