Kinh Thánh Trung Hoa/GIÊ-RÊ-MI/48GIÊ-RÊ-MI 48:23简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/823基列亭、伯·迦末、伯·米恩、jī liè tíng 、 bó · jiā mò 、 bó · mǐ ēn 、Ki-ri-a-ta-im, Bết-Ga-mun, Bết-Mê-ôn,Các từ trong câu này基 jī列 liè亭 tíng伯 bó迦 jiā末 mò米 mǐ恩 ēn← GIÊ-RÊ-MI 48:22Đọc toàn bộ chươngGIÊ-RÊ-MI 48:24 →