中文圣经

GIÊ-RÊ-MI 48:22

đã biết 0/10
22

·

dǐ běn 、 ní bō 、 bó · dī bǐ lā tài yīn 、

Đi-bôn, Nê-bô, Bết-Đíp-la-tha-im,

Các từ trong câu này