中文圣经
← Từ vựng
恩
ēn
ơnơn phướcơn lành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恩

kindness, mercy, charity

bộ thủ 心thành phần ⿱因心

Xuất hiện trong 124 câu

…và 64 câu nữa