GIÔ-ÊN 1:4
đã biết 0/10
4
剪虫剩下的,蝗虫来吃; 蝗虫剩下的,蝻子来吃; 蝻子剩下的,蚂蚱来吃。
jiǎn chóng shèng xià de , huáng chóng lái chī ; huáng chóng shèng xià de , nǎn zǐ lái chī ; nǎn zǐ shèng xià de , mà zha lái chī 。
Cái gì sâu keo còn để lại cào cào ăn; cái gì cào cào còn để lại, sâu lột vỏ ăn; cái gì sâu lột vỏ còn để lại, châu chấu ăn.