中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
虫
chóng
+ Thêm vào bộ của tôi
côn trùng
sâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ
虫
thành phần
⿱中?
Xuất hiện trong 15 câu
LÊ-VI 5:2
GIÓP 17:14
GIÓP 25:6
GIÓP 27:18
THI THIÊN 22:6
THI THIÊN 39:11
Ê-SAI 14:11
Ê-SAI 41:14
Ê-SAI 66:24
GIÔ-ÊN 1:4
GIÔ-ÊN 2:25
A-MỐT 4:9
MÁC 9:48
LU-CA 12:33
CÔNG VỤ 12:23