中文圣经
← Từ vựng
虫
chóng
côn trùngsâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虫

insect, worm; mollusk

bộ thủ 虫thành phần ⿱中?

Xuất hiện trong 15 câu