中文圣经
← Từ vựng
吃
chī
HSK 1
ăntiêu thụtiêu diệthấp thụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞

Xuất hiện trong 636 câu

…và 576 câu nữa