中文圣经
Từ vựng
chī
HSK 1

ăn; tiêu thụ; tiêu diệt; hấp thụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ thành phần ⿰口乞

Xuất hiện trong 588 câu

…và 528 câu nữa