中文圣经
← Từ vựng
剪
jiǎn
HSK 5
kéocắtxóabiên tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剪

scissors; to cut, to divide, to separate

bộ thủ 刀thành phần ⿱前刀

Xuất hiện trong 37 câu