中文圣经
Từ vựng
shèng xià
HSK 5

còn lại; sót lại; phần dư; thừa lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leftovers, residue, remains

bộ thủ thành phần ⿰乘刂

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 154 câu

…và 94 câu nữa