← Từ vựng
剩下
shèng xià
HSK 5
còn lại; sót lại; phần dư; thừa lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
剩
leftovers, residue, remains
bộ thủ 刂thành phần ⿰乘刂
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 154 câu
SÁNG THẾ 32:8SÁNG THẾ 32:24SÁNG THẾ 42:38XUẤT AI-CẬP 12:10XUẤT AI-CẬP 14:28XUẤT AI-CẬP 16:23XUẤT AI-CẬP 23:11LÊ-VI 5:9LÊ-VI 5:13LÊ-VI 6:16LÊ-VI 7:16LÊ-VI 7:17LÊ-VI 8:32LÊ-VI 10:12LÊ-VI 10:16LÊ-VI 26:36LÊ-VI 26:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:36GIÔ-SUÊ 10:20GIÔ-SUÊ 12:4GIÔ-SUÊ 13:12GIÔ-SUÊ 23:4GIÔ-SUÊ 23:7GIÔ-SUÊ 23:12QUAN ÁN 2:21QUAN ÁN 7:3QUAN ÁN 8:2QUAN ÁN 8:10QUAN ÁN 9:5QUAN ÁN 20:47QUAN ÁN 21:7RU-TƠ 1:3RU-TƠ 1:5RU-TƠ 2:7I SA-MU-ÊN 2:36I SA-MU-ÊN 5:4I SA-MU-ÊN 11:11I SA-MU-ÊN 18:8II SA-MU-ÊN 9:1II SA-MU-ÊN 14:7II SA-MU-ÊN 17:13I CÁC VUA 9:20I CÁC VUA 15:18I CÁC VUA 18:22I CÁC VUA 19:10I CÁC VUA 19:14I CÁC VUA 20:30I CÁC VUA 22:46II CÁC VUA 3:25II CÁC VUA 4:43II CÁC VUA 4:44II CÁC VUA 7:13II CÁC VUA 10:11II CÁC VUA 10:17II CÁC VUA 17:18
…và 94 câu nữa