← Từ vựng
蝗虫
huáng chóng
châu chấu; chuỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蝗
locust
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫皇
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ 虫thành phần ⿱中?
Xuất hiện trong 37 câu
XUẤT AI-CẬP 10:4XUẤT AI-CẬP 10:6XUẤT AI-CẬP 10:12XUẤT AI-CẬP 10:13XUẤT AI-CẬP 10:14XUẤT AI-CẬP 10:15XUẤT AI-CẬP 10:19LÊ-VI 11:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:42QUAN ÁN 6:5QUAN ÁN 7:12I CÁC VUA 8:37II LỊCH SỬ 6:28II LỊCH SỬ 7:13GIÓP 39:20THI THIÊN 78:46THI THIÊN 105:34THI THIÊN 109:23CHÂM NGÔN 30:27Ê-SAI 33:4Ê-SAI 40:22GIÊ-RÊ-MI 46:23GIÔ-ÊN 1:4GIÔ-ÊN 1:6GIÔ-ÊN 2:2GIÔ-ÊN 2:25A-MỐT 7:1A-MỐT 7:2NA-HÂM 3:15NA-HÂM 3:17MA-LA-CHI 3:11MA-THI-Ơ 3:4MÁC 1:6KHẢI THỊ 9:3KHẢI THỊ 9:5KHẢI THỊ 9:7