中文圣经
← Từ vựng
蝗虫
huáng chóng
châu chấuchuỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蝗

locust

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫皇Chữ khó đọc · huáng
虫

insect, worm; mollusk

bộ thủ 虫thành phần ⿱中?

Xuất hiện trong 37 câu