中文圣经
Từ vựng
mà zha

châu chấu; crunchy; côn trùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ant; leech

bộ thủ thành phần ⿰虫马

grasshopper; locust, cicada

bộ thủ thành phần ⿰虫乍

Xuất hiện trong 11 câu