中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蚂
蚱
mà zha
+ Thêm vào bộ của tôi
châu chấu
crunchy
côn trùng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蚂
ant; leech
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫马
Chữ khó đọc · mà / mǎ
蚱
grasshopper; locust, cicada
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫乍
Chữ khó đọc · zha / zhà
Xuất hiện trong 11 câu
LÊ-VI 11:22
I CÁC VUA 8:37
II LỊCH SỬ 6:28
THI THIÊN 78:46
THI THIÊN 105:34
Ê-SAI 33:4
GIÊ-RÊ-MI 51:14
GIÊ-RÊ-MI 51:27
GIÔ-ÊN 1:4
GIÔ-ÊN 2:25
NA-HÂM 3:17