← Từ vựng
来
lái
HSK 1
Đến; Về; Từ khi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 2420 câu
SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:10SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 6:2SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 9:20SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 14:5SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 18:4SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 18:8SÁNG THẾ 18:23SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:6SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:11SÁNG THẾ 19:13SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:18SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 24:31SÁNG THẾ 24:39SÁNG THẾ 24:46SÁNG THẾ 24:57SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 24:63SÁNG THẾ 24:65SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 26:26SÁNG THẾ 26:27SÁNG THẾ 26:32SÁNG THẾ 27:1SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:21
…và 2360 câu nữa