中文圣经
Từ vựng
lái
HSK 1

Đến; Về; Từ khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 2420 câu

…và 2360 câu nữa