中文圣经
← Từ vựng
来
lái
HSK 1
ĐếnVềTừ khi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 2421 câu

…và 2361 câu nữa