中文圣经

GIĂNG 10:14

đã biết 0/8
14

wǒ shì hǎo mù rén ; wǒ rèn shi wǒ de yáng , wǒ de yáng yě rèn shi wǒ ,

Ta là người chăn hiền lành, ta quen chiên ta, và chiên ta quen ta,

Các từ trong câu này