中文圣经

GIĂNG 10:14

—
14

我是好牧人;我认识我的羊,我的羊也认识我,

wǒ shì hǎo mù rén ; wǒ rèn shi wǒ de yáng , wǒ de yáng yě rèn shi wǒ ,

Ta là người chăn hiền lành, ta quen chiên ta, và chiên ta quen ta,

Các từ trong câu này