← Từ vựng
牧人
mù rén
người chăn cừu; mục sư; ch牧
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牧
shepherd; to tend cattle
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛攵
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 71 câu
SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 29:3SÁNG THẾ 29:4DÂN SỐ 27:17I SA-MU-ÊN 17:40I SA-MU-ÊN 25:7I CÁC VUA 22:17II CÁC VUA 10:12II LỊCH SỬ 18:16TÌNH CA 1:8Ê-SAI 31:4Ê-SAI 38:12Ê-SAI 40:11Ê-SAI 44:28Ê-SAI 56:11GIÊ-RÊ-MI 6:3GIÊ-RÊ-MI 10:21GIÊ-RÊ-MI 12:10GIÊ-RÊ-MI 17:16GIÊ-RÊ-MI 22:22GIÊ-RÊ-MI 23:1GIÊ-RÊ-MI 23:2GIÊ-RÊ-MI 23:4GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 25:35GIÊ-RÊ-MI 25:36GIÊ-RÊ-MI 31:10GIÊ-RÊ-MI 33:12GIÊ-RÊ-MI 43:12GIÊ-RÊ-MI 49:19GIÊ-RÊ-MI 50:6GIÊ-RÊ-MI 50:44GIÊ-RÊ-MI 51:23Ê-XÊ-CHIÊN 34:2Ê-XÊ-CHIÊN 34:5Ê-XÊ-CHIÊN 34:7Ê-XÊ-CHIÊN 34:8Ê-XÊ-CHIÊN 34:9Ê-XÊ-CHIÊN 34:10Ê-XÊ-CHIÊN 34:12Ê-XÊ-CHIÊN 34:15Ê-XÊ-CHIÊN 34:23Ê-XÊ-CHIÊN 37:24A-MỐT 1:1A-MỐT 1:2A-MỐT 3:12A-MỐT 7:14NA-HÂM 3:18XÔ-PHÔ-NI 2:6XA-CHA-RI 10:2XA-CHA-RI 10:3XA-CHA-RI 11:3XA-CHA-RI 11:8XA-CHA-RI 11:15XA-CHA-RI 11:16XA-CHA-RI 11:17XA-CHA-RI 13:7MA-THI-Ơ 9:36
…và 11 câu nữa