中文圣经
← Từ vựng
牧人
mù rén
người chăn cừumục sưch牧

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牧

shepherd; to tend cattle

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛攵Chữ khó đọc · mù
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa