← Từ vựng
我
wǒ
HSK 1
tôi; của tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
Xuất hiện trong 8331 câu
SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:13SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:9SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:11SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:9SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:8SÁNG THẾ 15:9
…và 8271 câu nữa