中文圣经
← Từ vựng
我
wǒ
HSK 1
tôicủa tôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈

Xuất hiện trong 8331 câu

…và 8271 câu nữa