中文圣经
← Từ vựng
羊
yáng
HSK 3
cừudê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 205 câu

…và 145 câu nữa