中文圣经
Từ vựng
rèn shi
HSK 1

biết; quen biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

knowledge; to understand, to recognize, to know

bộ thủ thành phần ⿰讠只

Xuất hiện trong 172 câu

…và 112 câu nữa