← Từ vựng
认识
rèn shi
HSK 1
biết; quen biết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
认
to know, to recognize, to understand
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
识
knowledge; to understand, to recognize, to know
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠只
Xuất hiện trong 172 câu
SÁNG THẾ 29:5XUẤT AI-CẬP 1:8XUẤT AI-CẬP 5:2XUẤT AI-CẬP 33:12XUẤT AI-CẬP 33:13XUẤT AI-CẬP 33:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:64PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:10RU-TƠ 2:11I SA-MU-ÊN 2:12I SA-MU-ÊN 3:7I SA-MU-ÊN 10:11II SA-MU-ÊN 22:44I CÁC VUA 8:43II CÁC VUA 12:5II CÁC VUA 12:7I LỊCH SỬ 28:9II LỊCH SỬ 6:33GIÓP 7:10GIÓP 8:18GIÓP 18:21GIÓP 19:13GIÓP 22:21GIÓP 24:1GIÓP 24:13GIÓP 24:16GIÓP 29:16GIÓP 42:11THI THIÊN 9:10THI THIÊN 18:43THI THIÊN 31:11THI THIÊN 35:15THI THIÊN 36:10THI THIÊN 76:1THI THIÊN 79:6THI THIÊN 87:4THI THIÊN 88:8THI THIÊN 88:18THI THIÊN 101:4THI THIÊN 103:16THI THIÊN 139:1THI THIÊN 142:4THI THIÊN 144:3CHÂM NGÔN 2:5CHÂM NGÔN 9:10
…và 112 câu nữa