中文圣经
← Từ vựng
好
hǎo
HSK 1
TốtThích hợpĐúngĐược

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 514 câu

…và 454 câu nữa