← Từ vựng
也
yě
HSK 1
Cũng; Cũng như vậy; Không có; Thậm chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
‘Also / too’, placed before the verb.
Chữ Hán
也
also, too
bộ thủ 乚thành phần ⿻?乚
Xuất hiện trong 3488 câu
SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 7:3SÁNG THẾ 7:11SÁNG THẾ 8:2SÁNG THẾ 8:19SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 10:21SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 13:4SÁNG THẾ 13:5SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 16:12SÁNG THẾ 16:13SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 17:27SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:12SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 18:33SÁNG THẾ 19:17SÁNG THẾ 19:21SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 20:12SÁNG THẾ 21:13SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:16SÁNG THẾ 24:19SÁNG THẾ 24:21SÁNG THẾ 24:25
…và 3428 câu nữa