中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Cũng; Cũng như vậy; Không có; Thậm chí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘Also / too’, placed before the verb.

Chữ Hán

also, too

bộ thủ thành phần ⿻?乚

Xuất hiện trong 3488 câu

…và 3428 câu nữa