中文圣经

GIĂNG 10:15

—
15

正如父认识我,我也认识父一样;并且我为羊舍命。

zhèng rú fù rèn shi wǒ , wǒ yě rèn shi fù yí yàng ; bìng qiě wǒ wèi yáng shě mìng 。

cũng như Cha biết ta và ta biết Cha vậy; ta vì chiên ta phó sự sống mình.

Các từ trong câu này