GIĂNG 16:1
đã biết 0/10
1
「我已将这些事告诉你们,使你们不至于跌倒。
「 wǒ yǐ jiāng zhè xiē shì gào sù nǐ men , shǐ nǐ men bú zhì yú diē dǎo 。
Ta bảo các ngươi những điều đó, để cho các ngươi khỏi vấp phạm.
「我已将这些事告诉你们,使你们不至于跌倒。
「 wǒ yǐ jiāng zhè xiē shì gào sù nǐ men , shǐ nǐ men bú zhì yú diē dǎo 。
Ta bảo các ngươi những điều đó, để cho các ngươi khỏi vấp phạm.