中文圣经
← Từ vựng
已
yǐ
HSK 3
rồidừngsau đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

已

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ 己

Xuất hiện trong 201 câu

…và 141 câu nữa