← Từ vựng
跌倒
diē dǎo
vấp; té; sụp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跌
to stumble, to slip, to fall
bộ thủ 足thành phần ⿰足失
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
Xuất hiện trong 80 câu
LÊ-VI 26:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:4I SA-MU-ÊN 2:4I SA-MU-ÊN 4:18GIÓP 4:4THI THIÊN 5:10THI THIÊN 9:3THI THIÊN 38:17THI THIÊN 56:13THI THIÊN 116:8THI THIÊN 118:13THI THIÊN 140:4THI THIÊN 145:14CHÂM NGÔN 4:12CHÂM NGÔN 4:16CHÂM NGÔN 4:19CHÂM NGÔN 11:5CHÂM NGÔN 11:28CHÂM NGÔN 16:18CHÂM NGÔN 24:16CHÂM NGÔN 24:17CHÂM NGÔN 28:18CHÂM NGÔN 29:16GIÁO HUẤN 4:10Ê-SAI 8:15Ê-SAI 28:13Ê-SAI 31:3Ê-SAI 40:30GIÊ-RÊ-MI 6:15GIÊ-RÊ-MI 8:4GIÊ-RÊ-MI 8:12GIÊ-RÊ-MI 18:23GIÊ-RÊ-MI 20:10GIÊ-RÊ-MI 25:27GIÊ-RÊ-MI 46:12Ê-XÊ-CHIÊN 21:15Ô-SÊ 4:5Ô-SÊ 5:5Ô-SÊ 14:1Ô-SÊ 14:9A-MỐT 5:2MI-CA 7:8NA-HÂM 3:3A-GAI 2:22MA-LA-CHI 2:8MA-THI-Ơ 5:29MA-THI-Ơ 5:30MA-THI-Ơ 11:6MA-THI-Ơ 13:21MA-THI-Ơ 13:41MA-THI-Ơ 18:6MA-THI-Ơ 18:8MA-THI-Ơ 18:9MA-THI-Ơ 24:10MA-THI-Ơ 26:31MA-THI-Ơ 26:33MÁC 4:17MÁC 9:42MÁC 9:43MÁC 9:45
…và 20 câu nữa