中文圣经
Từ vựng
diē dǎo

vấp; té; sụp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stumble, to slip, to fall

bộ thủ thành phần ⿰足失

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa