中文圣经
Từ vựng
zhè xiē
HSK 1

Những cái này; Cái này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

little, few; rather, somewhat

bộ thủ thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 549 câu

…và 489 câu nữa